Chat Facebook

Công ty TNHH Thương mại XNK Hồng Phát

Thang cuốn

Thang cuốn

Thông số kĩ thuật thang cuốn

Model Độ cao đẩy lên (mm) Tốc độ (m/s) Năng suất (người/ giờ) Góc chếch Độ rộng (bước ngang) Công suất động cơ (kW) Độ rộng  thanh cuốn(mm) Độ rộng cả cầu thang(mm)
600 3000≤ H ≤6000 0.5 4500 30 2(3) 8 600 ≥1260
6000< H ≤7200 3 11
800 3000≤ H ≤4800 0.5 6750 30 2(3) 8 800 ≥1460
4800< H ≤6000 2(3) 11
6000< H ≤6400 3 11
6400< H ≤7200 3 15
1000 3000≤ H ≤4800 0.5 9000 30 2(3) 8 1000 ≥1660
4800< H ≤6000 2(3) 11
6000< H ≤6400 3 11
6400< H ≤7200 3 15
600 3000≤ H ≤6000 0.5 4500 35 2 8 600 ≥1260
800 3000≤ H ≤5200 0.5 6750 35 2 8 800 ≥1460
5200< H ≤6000 11
1000 3000≤ H ≤5200 0.5 9000 35 2 8 1000 ≥1660
5200< H ≤6000 11